|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
/'rʌgidnis/ danh từ sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù xì sự thô kệch, sự thô tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh sự trúc trắc, sự chối tai vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ rugger
| |||||||||