Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rugger
TR>
vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ


/'rʌgidnis/

danh từ
sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù xì
sự thô kệch, sự thô
tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu
sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh
sự trúc trắc, sự chối tai
vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ





rugger
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rugger"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.