Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumanian
rc=9F47DE07.png>
a rum customer
một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm


/rʌm/

danh từ
rượu rum
rượu mạnh

tính từ
(từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
a rum fellow một gã kỳ quặc
nguy hiểm, khó chơi
a rum customer một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm





rumanian
[ru:'me
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rumanian"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.