Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumbling
['rʌmbl'tʌmbl]
danh từ
xe chở cồng kềnh
sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên


/'rʌmbl'tʌmbl/

danh từ
xe chở cồng kềnh
sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên





danh từ
sự quay mài
(thán từ, số nhiều) tình trạng
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rumble"
  • Words contain "rumble" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ầm ầm ì ầm
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.