Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runagate
dth=18>
(thông tục) ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ
tính từ
lang thang; lêu lổng


/'rʌnəbaut/

danh từ
đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ

tính từ
lang thang; lêu lổng





runagate
['rʌnəgeit]<
Related search result for "runagate"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.