Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
running knot
6E762FB.png>
danh từ
nhan đề lặp lại trên những trang kế tiếp nhau






running+knot
['rʌniη nɔt]
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.