Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
running light
an=2>danh từ
nút thòng lọng






running+light
['rʌniη,lait]
danh từ
ngọn đèn ban đêm trên máy bay (...) chỉ vị trí, hướng vận động


@running mate



running+mate
['rʌniη'meit]
danh từ
(chính
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.