Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
running-in
ʌniɳbɔ:d/

danh từ
bậc lên (ô tô)





danh từ
sự chạy rà; sự tráng bạc (bạc lót, móng đệm)



running-in
['rʌniη,in]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.