Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruond
hang ngang chân ghế

động tính từ quá khứ của ring




tròn

@rupee



rupee
[ru:'pi:]
danh từ
đồng rupi (tiền Ân-độ, Pakixtan..)
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.