Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rupestrine


/ru:'pi:/

danh từ
đồng rupi (tiền Ân-độ)





tính từ
sống giữa đá, mọc giữa đá



rupestrine
[ru:'spestri:n]
tính từ<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.