|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
/'rʌʃi/ tính từ làm bằng bấc có nhiều bấc giống như cây bấc rusk
/rʌks/ danh từ bánh bít cốt @russ danh từ |
||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rusk"
|
|||||||||||||