Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rusk

y cói


/'rʌʃi/

tính từ
làm bằng bấc
có nhiều bấc
giống như cây bấc





rusk
[rʌks]
danh từ
bánh bít cốt


/rʌks/

danh từ
bánh bít cốt

@russ



danh từ
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rusk"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.