Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
russophobia
>
người ghét Nga






danh từ
bệnh ghét Nga, tật ghét Nga

@Russophobia



Russophobia
['rʌsəfoubiə]
danh từ
bệnh ghét Nga, tật ghét Nga
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.