Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rustication
D width=18>
tạm đuổi (sinh viên đại học) để trừng phạt
(kiến trúc) trát vữa nhám (vào tường)


/'rʌstikeit/

nội động từ
về sống ở nông thôn, về vui cảnh điền viên

ngoại động từ
tạm đuổi (học sinh đại học)
(kiến trúc) trát vữa nhám (vào tường)





rustication
[,rʌsti'kei∫n]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.