Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rutaceae
/TD>
như swede



củ cải Thuỵ điển





danh từ
(thực vật học) họ cam



rutaceae
[ru:'teisi:]
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.