History Search
- job
- , commercial at 0101 65 0x41 a 0102 66 0x42 b 0103 67 0x43 c 0104 68 0x44 d 0105 69 0x45 e 0106 70 0x46 f 0107 71 0x47 g 0110 72 0x48 h 0111 73 0x49 i 0112 74 0x4a j 0113 75 0x4b k 0114 76 0x4c l 0115 77 0x4d m 0116 78 0x4e n 0117 79 0x4f o 0120 80 0x50 p 0121 81 0x51 q 0122 82 0x52 r 0123 83 0x53 s 0124 84 0x54 t 0125 85 0x55 u 0126 86 0x56 v 0127 87 0x57 w 0130 88 0x58 x 0131 89 0x59 y 0132 90 0x5a z 0133 91 0x5b [, open square bracket 0134 92 0x5c \, backslash 0135 93 0x5d ], close square bracket 0136 94 0x5e ^, caret 0137 95 0x5f _, underscore 0140 96 0x60 `, back quote 0141 97 0x61 a 0142 98 0x62 b 0143 99 0x63 c 0144 100 0x64 d 0145 101 0x65 e 0146 102 0x66 f 0147 103 0x67 g 0150 104 0x68 h 0151 105 0x69 i 0152 106 0x6a j 0153 107 0x6b k 0154 108 0x6c l 0155 109 0x6d m 0156 110 0x6e n 0157 111 0x6f o 0160 112 0x70 p 0161 113 0x71 q 0162 114 0x72 r 0163 115 0x73 s 0164 116 0x74 t 0165 117 0x75 u 0166 118 0x76 v 0167 119 0x77 w 0170 120 0x78 x 0171 121 0x79 y 0172 122 0x7a z 0173 123 0x7b {, open curly bracket 0174 124 0x7c |, vertical bar 0175 125 0x7d }, close curly bracket 0176 126 0x7e ~, tilde 0177 127 0x7f delete see nul, soh, stx, etx, etx, eot, enq, ack, bel, bs, ht, line feed, vt, ff, cr, so, si, dle, xon, dc1, dc2, dc3, dc4, nak, syn, etb, can, em, sub, esc, fs, gs, rs, us, space, exclamation mark, double quote, hash, dollar, percent, ampersand, quote, open parenthesis, close parenthesis, asterisk, plus, comma, minus, full stop, oblique stroke, colon, semicolon, less than, equals, greater than, question mark, commercial at, open square bracket, backslash, close square bracket, caret, underscore, back quote, open curly bracket, vertical bar, close curly bracket, tilde, delete. last updated: 1996-06-24
- [Clear Recent History...]
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
job 
/dʤɔb
/
danh từ
việc, việc làm, công việc; việc làm thuê, việc làm khoán
to make a goof job of it làm tốt một công việc gì
to make a bad job of it làm hỏng một công việc gì
to work by the job làm khoán
old jobs công việc vặt
(thông tục) công ăn việc làm
in search of a job đi tìm công ăn việc làm
out of job thất nghiệp
to lose one's job mất công ăn việc làm
việc làm ăn gian lận để kiếm chác
việc, sự việc, sự thể; tình hình công việc
bad job việc hỏng toi, việc mất công toi; tình hình công việc xấu
good job tình hình công việc làm ăn tốt
cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ (bằng cái gì nhọn)
cú ghì giật hàm thiếc (làm đau mồn ngựa)
!job of work
việc làm ăn khó khăn vất vả
!to do somebody's job; to do the job for somebody
làm hại ai, gây tai hại cho ai
!to give something up as a bad job
từ chối không làm việc gì
!job lot
lô hàng mua trữ để đầu cơ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mớ tạp nhạp; bọn người tạp nhạp
!to lie down on the job
làm đại khái, làm qua loa, làm ăn chểnh mảng
!on the job
(từ lóng) đang làm, đang hoạt động
bận rộn
!to put up a job on somebody
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi xỏ ai một vố
nội động từ
làm những việc lặt vặt, làm những việc linh tinh; (thông tục) sửa chữa lặt vặt
đầu cơ
làm môi giới chạy hành xách
xoay sở kiếm chác; dở ngon gian lận để kiếm chác
buôn bán cổ phần (chứng khoán)
(job at) đâm, thúc
ngoại động từ
thuê (ngựa, xe...); cho thuê (ngựa, xe...)
cho làm khoán; nhận làm khoán (một công việc)
mua bán đầu cơ (hàng)
lợi dụng (chức vụ...) để xoay sở kiếm chác
thúc nhẹ, đâm nhẹ (bằng cái gì nhọn)
ghì giật hàm thiếc làm đau mồm (ngựa)
nội động từ
( at) đâm, thúc[dʤoub]
danh từ (Job)
(kinh thánh) Giốp
người chịu đựng đau khổ nhiều; người kiên nhẫn chịu đựng
!Job's comforter
người làm ra bộ an ủi nhưng chỉ cốt gây thêm đau khổ
!Job's news
tin buồn
!this would try the patience of Job
làm thế thì không ai có thể chịu đựng được; làm thế thì đến bụt cũng phải tức
|
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "job"
|
|