Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
vagary


/'veigəri/

danh từ

tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường

    the vagaries of fashion những sự thay đổi bất thường của thời trang

    the vagaries of the mind những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường


Related search result for "vagary"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.