Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lesbian

rner còn là người ủng hộ và bảo vệ kinh tế học KEYNES.





lesbian
['lezbiən]
danh từ
người đàn bà thích đồng dục nữ
tính từ
thuộc về hoặc có liên quan đến những người đàn bà đồng dục nữ
a lesbian relationship
mối quan hệ đồng dục nữ


/'lezbiə
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lesbian"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.