Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lesion
ædʤisti/

danh từ
tội khi quân, tội phản vua





lesion
['li:ʒn]
danh từ
(y học) thương tổn


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.