Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leviable
LE>

/'li:vəridʤ/

danh từ
thỏ con





leviable
['leviəbl]
tính từ
có thể thu được
leviable taxes
các khoản thuế có thể thu được
phải nộp thuế; chịu thuế


/'leviəbl/

tính từ
Related search result for "leviable"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.