Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levitical
t dòng họ Do-thái chuyên làm việc tư lễ ở giáo đường)





levitical
[li'vitikəl]
tính từ
(thuộc) người Lê-vi


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.