Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liberalism
ngoại động từ
mở rộng tự do; làm cho có tự do





liberalism
['libərəlizm]
danh từ
chủ nghĩa tự do


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.