Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libidinous
uộc) dục tính
(thuộc) sức sống, (thuộc) sinh lực





libidinous
[li'bidinəs]
tính từ
có hoặc biểu lộ những cảm giác tình dục mạnh mẽ; dâm đãng


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.