Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
license
sənspleit/

danh từ
bảng đăng ký (xe ô tô...)





license
['laisəns]
Cách viết khác:
licence
['laisəns]
như licence


/'laisəns/

ngoại động từ (license) /'laisəns/
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence giấy đăng ký kết hôn
shooting licence giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bâi;
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "license"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.