Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
Liquidity
ng




(Econ) Tính thanh toán, thanh tiêu.

@liquidize



liquidize
['likwidaiz]
Cách viết khác:
liquidise
['likwidaiz]
ngoại động từ
làm cho cái gì trở nên lỏng; hoá lỏng


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.