Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
literati
i không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh)





literati
[,litə'rɑ:ti:]
danh từ
các nhà văn
giới trí thức


/,litə'rɑ:ti
Related search result for "literati"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.