Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lushy
]/'lʌʃnis/

danh từ
sự tươi tốt, sự sum sê





lushy
[lʌ∫i]
tính từ
tươi tốt; xum xuê
ham rượu
danh từ
bợm rượu


/'lʌʃi/

danh từ
tính dâm dật, tính dâm đãng, tính ham nhục dục, thú tính
lòng tham, sự ham muốn, sự thèm khát
lushy of gold lòng tham vàng, lòng th
Related search result for "lushy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.