Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rummer
br> ( out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...)
lục lung tung, lục bừa bãi





rummer
['rʌmə]
danh từ
cốc lớn, cốc vại


/'rʌmə/

danh từ
cốc lớn, cốc vại

@rumminess



rumminess
Related search result for "rummer"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.