Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rusticity
B1FF077.png>
cuộc sống ở nông thôn
sự đuổi tạm (học sinh đại học)
(kiến trúc) sự trát vữa nhám (vào tường)


/,rʌsti'keiʃn/

danh từ
cuộc sống ở nông thôn
sự đuổi tạm (học sinh đại học)
(kiến trúc) sự trát vữa nhám (vào tường)



Related search result for "rusticity"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.