Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ryegrass
=CB1FF077.png>
bánh mì làm bằng lúa mạch đen


/'raibred/

danh từ
bánh mì mạch đen





danh từ
rơm, rạ, bãi cỏ hoang

danh từ
rơm, rạ, bãi cỏ hoang



ryegrass
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.